建筑材料生产

jiàn zhú cái liào shēng chǎnkiến trúc tài liêu sanh sản

Hán Việt: kiến trúc tài liêu sanh sản · Pinyin: jiàn zhú cái liào shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 材 (tài) + 料 (liêu) + 生 (sanh) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sản xuất vật liệu xây

Đức

  • Handedict Baumaterialproduktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产反应堆 · 生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生產合作社 · 建筑卫生陶瓷 · 建筑期内折旧