建築期內折舊
kiến trúc kì nội chiết cựu
Hán Việt: kiến trúc kì nội chiết cựu
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 期 (kì) + 內 (nội) + 折 (chiết) + 舊 (cựu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 建築期內折舊 iànzhùqī nèi zhéjiù n. <acct.> building-fund reserve