建筑期内折旧

kiến trúc kì nội chiết cựu

Hán Việt: kiến trúc kì nội chiết cựu

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 期 (kì) + 內 (nội) + 折 (chiết) + 舊 (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khấu hao xây dựng
  • Biên soạn 建築期內折舊 iànzhùqī nèi zhéjiù n. <acct.> building-fund reserve

Eng

  • Cihui 建築期內折舊 iànzhùqī nèi zhéjiù n. <acct.> building-fund reserve

Từ liên quan

Gần nghĩa

建筑卫生陶瓷 · 建筑机械司机 · 建筑机械技师 · 建筑材料工业 · 建筑材料生产 · 建筑物的保存 · 建筑物的外墙 · 建筑联盟学院