建筑卫生陶瓷

jiàn zhù wèi shēng táo cíkiến trúc vệ sanh đào từ

Hán Việt: kiến trúc vệ sanh đào từ · Pinyin: jiàn zhù wèi shēng táo cí

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gốm xây dựng

Đức

  • Handedict Sanitär- und Baukeramik

Từ liên quan

Gần nghĩa

建筑期内折旧 · 建筑机械司机 · 建筑机械技师 · 建筑材料工业 · 建筑材料生产 · 建筑物的保存 · 建筑物的外墙 · 建筑联盟学院