建築模型 jiàn zhù mó xíng · kiến trúc mô hình Hán Việt: kiến trúc mô hình · Pinyin: jiàn zhù mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinjiàn zhù mó xíngHán Việtkiến trúc mô hìnhCấu tạo建 + 築 + 模 + 型 · kiến + trúc + mô + hình nghĩa thành phần: kiến + trúc + mô + hình