建築渲染 kiến trúc tuyển nhiễm Hán Việt: kiến trúc tuyển nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 渲 (tuyển) + 染 (nhiễm)Hán Việtkiến trúc tuyển nhiễmCấu tạo建 + 築 + 渲 + 染 · kiến + trúc + tuyển + nhiễm nghĩa thành phần: kiến + trúc + tuyển + nhiễm Nghĩa EngCihui rendu