建築起來

kiến trúc khởi lai

Hán Việt: kiến trúc khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (trúc) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 建築起來 iànzhù qǐlai r.v. construct; set up