建築攝影

jiàn zhù shè yǐng kiến trúc nhiếp ảnh

Hán Việt: kiến trúc nhiếp ảnh · Pinyin: jiàn zhù shè yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (trúc) + (nhiếp) + (ảnh)