建築材料
kiến trúc tài liêu
Hán Việt: kiến trúc tài liêu · Pinyin: jiàn zhù cái liào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 建築工程時所使用的原料。如水泥、鋼筋、木材、磚、玻璃等均為建築材料。縮稱為「建材」。
Eng
- Cihui building material
Hán Việt: kiến trúc tài liêu · Pinyin: jiàn zhù cái liào