建築準則 kiến trúc chuẩn tắc Hán Việt: kiến trúc chuẩn tắc Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)Hán Việtkiến trúc chuẩn tắcCấu tạo建 + 築 + 準 + 則 · kiến + trúc + chuẩn + tắc nghĩa thành phần: kiến + trúc + chuẩn + tắc Nghĩa EngCihui building codes