建築紅線 kiến trúc hồng tuyến Hán Việt: kiến trúc hồng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 紅 (hồng) + 線 (tuyến)Hán Việtkiến trúc hồng tuyếnCấu tạo建 + 築 + 紅 + 線 · kiến + trúc + hồng + tuyến nghĩa thành phần: kiến + trúc + hồng + tuyến Nghĩa EngCihui 建築紅線 iànzhù hóngxiàn n. property line M:¹tiáo