建築經濟 jiàn zhù jīng jì · kiến trúc kinh tể Hán Việt: kiến trúc kinh tể · Pinyin: jiàn zhù jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinjiàn zhù jīng jìHán Việtkiến trúc kinh tểCấu tạo建 + 築 + 經 + 濟 · kiến + trúc + kinh + tể nghĩa thành phần: kiến + trúc + kinh + tể