建築面積 jiàn zhù miàn ji · kiến trúc diện tích Hán Việt: kiến trúc diện tích · Pinyin: jiàn zhù miàn ji Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinjiàn zhù miàn jiHán Việtkiến trúc diện tíchCấu tạo建 + 築 + 面 + 積 · kiến + trúc + diện + tích nghĩa thành phần: kiến + trúc + diện + tích Nghĩa jaJMdict building area