建設工期 jiàn shè gōng qī · kiến thiết công kì Hán Việt: kiến thiết công kì · Pinyin: jiàn shè gōng qī Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 設 (thiết) + 工 (công) + 期 (kì)Pinyinjiàn shè gōng qīHán Việtkiến thiết công kìCấu tạo建 + 設 + 工 + 期 · kiến + thiết + công + kì nghĩa thành phần: kiến + thiết + công + kì