建設廳長

kiến thiết thính trường

Hán Việt: kiến thiết thính trường

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thiết) + (thính) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 建設廳長 iànshè tīngzhǎng n. head of the bureau of public works M:ge/¹míng/²wèi