建議口氣 kiến nghị khẩu khí Hán Việt: kiến nghị khẩu khí Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 議 (nghị) + 口 (khẩu) + 氣 (khí)Hán Việtkiến nghị khẩu khíCấu tạo建 + 議 + 口 + 氣 · kiến + nghị + khẩu + khí nghĩa thành phần: kiến + nghị + khẩu + khí Nghĩa EngCihui 建議口氣 iànyì kǒuqì n. <lg.> imperative form