建议过 jiàn yì guò·kiến nghị quá Hán Việt: kiến nghị quá · Pinyin: jiàn yì guò Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 議 (nghị) + 過 (quá)Pinyinjiàn yì guòHán Việtkiến nghị quáTừ loạitínhCấu tạo建 + 議 + 過 · kiến + nghị + quá nghĩa thành phần: kiến + nghị + quá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đã đề xuấtĐứcHandedict Angebot Từ liên quan Gần nghĩa建议者 · 建議 · 建议 · 建议售价 · 建议性 · 建议案 · 建议口气 · 建议只读