建议口气

kiến nghị khẩu khí

Hán Việt: kiến nghị khẩu khí

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 議 (nghị) + 口 (khẩu) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giọng điệu đề nghị
  • Biên soạn 建議口氣 iànyì kǒuqì n. <lg.> imperative form

Eng

  • Cihui 建議口氣 iànyì kǒuqì n. <lg.> imperative form

Từ liên quan

Gần nghĩa

建议售价 · 建议者 · 口气喝干 · 口气强硬 · 建议只读 · 建议方案 · 口气儿 · 口气地