建议案

kiến nghị án

Hán Việt: kiến nghị án

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

屬於建議性質的議案。如:「關於你所提出的建議案,要等大會討論後再作決議。」

Cấu tạo: 建 (kiến) + 議 (nghị) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đề nghị
  • Biên soạn 建議案 iànyì'àn n. parliamentary motion/proposal

Eng

  • Cihui 建議案 iànyì'àn n. parliamentary motion/proposal
  • Tần suất từ 建議案 iànyì'àn n. parliamentary motion/proposal

Từ liên quan

Gần nghĩa

建议者 · 建議 · 建议 · 建议售价 · 議案 · 议案 · 建议性 · 建议过