建设单位 jiàn shè dān wèi·kiến thiết đan vị Hán Việt: kiến thiết đan vị · Pinyin: jiàn shè dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 設 (thiết) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinjiàn shè dān wèiHán Việtkiến thiết đan vịTừ loạidanhCấu tạo建 + 設 + 單 + 位 · kiến + thiết + đan + vị nghĩa thành phần: kiến + thiết + đan + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn vị xây dựngĐứcHandedict Mandant (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 建设性地 · 建设性的 · 单位元 · 单位切向量