建设周期

jiàn shè zhōu qīkiến thiết chu kì

Hán Việt: kiến thiết chu kì · Pinyin: jiàn shè zhōu qī

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 設 (thiết) + 週 (chu) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian xây dựng

Đức

  • Handedict Baudauer

Từ liên quan

Gần nghĩa

周期函数 · 周期性的 · 建设性地 · 建设性的 · 周期图 · 周期地 · 周期型 · 周期性