建設週期 jiàn shè zhōu qī · kiến thiết chu kì Hán Việt: kiến thiết chu kì · Pinyin: jiàn shè zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 設 (thiết) + 週 (chu) + 期 (kì)Pinyinjiàn shè zhōu qīHán Việtkiến thiết chu kìCấu tạo建 + 設 + 週 + 期 · kiến + thiết + chu + kì nghĩa thành phần: kiến + thiết + chu + kì