建設性接觸

kiến thiết tính tiếp xúc

Hán Việt: kiến thiết tính tiếp xúc

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thiết) + (tính) + (tiếp) + (xúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 建設性接觸 iànshèxìng jiēchù n. constructive engagement