建设性接触

kiến thiết tính tiếp xúc

Hán Việt: kiến thiết tính tiếp xúc

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 設 (thiết) + 性 (tính) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếp xúc xây dựng
  • Biên soạn 建設性接觸 iànshèxìng jiēchù n. constructive engagement

Eng

  • Cihui 建設性接觸 iànshèxìng jiēchù n. constructive engagement

Từ liên quan

Gần nghĩa

接触反应的 · 建设性地 · 建设性的 · 接触不良 · 接触反应 · 接触眼镜 · 接触酵素 · 接觸眼鏡