建設投資 jiàn shè tóu zī · kiến thiết đầu tư Hán Việt: kiến thiết đầu tư · Pinyin: jiàn shè tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 設 (thiết) + 投 (đầu) + 資 (tư)Pinyinjiàn shè tóu zīHán Việtkiến thiết đầu tưCấu tạo建 + 設 + 投 + 資 · kiến + thiết + đầu + tư nghĩa thành phần: kiến + thiết + đầu + tư