建造场馆 jiàn zào chǎng guǎn·kiến tạo tràng quán Hán Việt: kiến tạo tràng quán · Pinyin: jiàn zào chǎng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 造 (tạo) + 場 (tràng) + 館 (quán)Pinyinjiàn zào chǎng guǎnHán Việtkiến tạo tràng quánTừ loạidanhCấu tạo建 + 造 + 場 + 館 · kiến + tạo + tràng + quán nghĩa thành phần: kiến + tạo + tràng + quán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công trườngĐứcHandedict Baustelle (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa建造过多 · 建造师 · 建造物 · 建造者 · 建造许可 · 建造速度 · 建造中 · 建造師