建造许可 jiàn zào xǔ kě·kiến tạo hứa khả Hán Việt: kiến tạo hứa khả · Pinyin: jiàn zào xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 造 (tạo) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinjiàn zào xǔ kěHán Việtkiến tạo hứa khảTừ loạidanhCấu tạo建 + 造 + 許 + 可 · kiến + tạo + hứa + khả nghĩa thành phần: kiến + tạo + hứa + khả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy phép xây dựngĐứcHandedict Baugenehmigung (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa建造过多 · 许可协议 · 建造师 · 建造物 · 建造者 · 许可地 · 许可的 · 许可者