建造許可 jiàn zào xǔ kě · kiến tạo hứa khả Hán Việt: kiến tạo hứa khả · Pinyin: jiàn zào xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 造 (tạo) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinjiàn zào xǔ kěHán Việtkiến tạo hứa khảCấu tạo建 + 造 + 許 + 可 · kiến + tạo + hứa + khả nghĩa thành phần: kiến + tạo + hứa + khả