建造速度 jiàn zào sù dù · kiến tạo tốc độ Hán Việt: kiến tạo tốc độ · Pinyin: jiàn zào sù dù Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 造 (tạo) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinjiàn zào sù dùHán Việtkiến tạo tốc độCấu tạo建 + 造 + 速 + 度 · kiến + tạo + tốc + độ nghĩa thành phần: kiến + tạo + tốc + độ