建造速度 jiàn zào sù dù·kiến tạo tốc độ Hán Việt: kiến tạo tốc độ · Pinyin: jiàn zào sù dù Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 造 (tạo) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinjiàn zào sù dùHán Việtkiến tạo tốc độTừ loạidanhCấu tạo建 + 造 + 速 + 度 · kiến + tạo + tốc + độ nghĩa thành phần: kiến + tạo + tốc + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tốc độ xây dựngĐứcHandedict Bautempo (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa建造过多 · 速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 建造师 · 建造物 · 建造者