建党工作

kiến đảng công tác

Hán Việt: kiến đảng công tác

Tổng quan

Công tác xây dựng Đảng

Cấu tạo: (kiến) + (đảng) + (công) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Công tác xây dựng Đảng