建黨節

jiàn dǎng jiékiến đảng tiết

Hán Việt: kiến đảng tiết · Pinyin: jiàn dǎng jié

Tổng quan

Ngày thành lập ĐCSTQ (1 tháng 7)

Cấu tạo: 建 (kiến) + 黨 (đảng) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày thành lập Đảng
  • Tần suất từ Ngày thành lập ĐCSTQ (1 tháng 7)

Eng

  • Cihui CCP Founding Day (July 1st)
  • Tần suất từ CCP Founding Day (July 1st)

Từ liên quan

Gần nghĩa

建黨 · 建黨工作