開一個會 kāi yī gè huì · khai nhất cá hội Hán Việt: khai nhất cá hội · Pinyin: kāi yī gè huì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 會 (hội)Pinyinkāi yī gè huìHán Việtkhai nhất cá hộiCấu tạo開 + 一 + 個 + 會 · khai + nhất + cá + hội nghĩa thành phần: khai + nhất + cá + hội