開業禁令禁止開業

kāi yè jìn lìng jìn zhǐ kāi yè khai nghiệp cấm lệnh cấm chỉ khai nghiệp

Hán Việt: khai nghiệp cấm lệnh cấm chỉ khai nghiệp · Pinyin: kāi yè jìn lìng jìn zhǐ kāi yè

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (nghiệp) + (cấm) + (lệnh) + (cấm) + (chỉ) + (khai) + (nghiệp)