開伐山林

khai phạt san lâm

Hán Việt: khai phạt san lâm

Tổng quan

phá rừng để trồng trọt

Cấu tạo: (khai) + (phạt) + (san) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá rừng để trồng trọt