開佛光明 kāi fó guāng míng · khai phật quang minh Hán Việt: khai phật quang minh · Pinyin: kāi fó guāng míng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 佛 (phật) + 光 (quang) + 明 (minh)Pinyinkāi fó guāng míngHán Việtkhai phật quang minhCấu tạo開 + 佛 + 光 + 明 · khai + phật + quang + minh nghĩa thành phần: khai + phật + quang + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指雕塑或绘画佛像,最后点眼睛。