開關指令 khai quan chỉ lệnh Hán Việt: khai quan chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 關 (quan) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtkhai quan chỉ lệnhCấu tạo開 + 關 + 指 + 令 · khai + quan + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: khai + quan + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui switchorder