开关装置

kāi guān zhuāng zhìkhai quan trang trí

Hán Việt: khai quan trang trí · Pinyin: kāi guān zhuāng zhì

Tổng quan

cơ cấu bẻ ghi; chuyển ghi, cơ cấu đóng mạch; chuyển mạch

Cấu tạo: 開 (khai) + 關 (quan) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ cấu chuyển mạch
  • Google Alex v6 thiết bị chuyển mạch
  • Tần suất từ cơ cấu bẻ ghi; chuyển ghi, cơ cấu đóng mạch; chuyển mạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi switchgear

Eng

  • Tần suất từ switchgear

Đức

  • Handedict Schaltgerät

Từ liên quan

Gần nghĩa

开关设备 · 裝置電話 · 装置物 · 开关指令 · 开关按钮 · 开关电路 · 装置成本 · 装置艺术