開具清單

khai cụ thanh đan

Hán Việt: khai cụ thanh đan

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (cụ) + (thanh) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開具清單 āijù qīngdān v.o. draw up a clear statement/list