開鑿隧道 kāi zuò suì dào · khai tạc toại đạo Hán Việt: khai tạc toại đạo · Pinyin: kāi zuò suì dào Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 鑿 (tạc) + 隧 (toại) + 道 (đạo)Pinyinkāi zuò suì dàoHán Việtkhai tạc toại đạoCấu tạo開 + 鑿 + 隧 + 道 · khai + tạc + toại + đạo nghĩa thành phần: khai + tạc + toại + đạo