開列如下 khai liệt như hạ Hán Việt: khai liệt như hạ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 列 (liệt) + 如 (như) + 下 (hạ)Hán Việtkhai liệt như hạCấu tạo開 + 列 + 如 + 下 · khai + liệt + như + hạ nghĩa thành phần: khai + liệt + như + hạ Nghĩa EngCihui 開列如下 āilièrúxià f.e. as listed below