開列如下

khai liệt như hạ

Hán Việt: khai liệt như hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (liệt) + (như) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開列如下 āilièrúxià f.e. as listed below