開動機器
khai động ki khí
Hán Việt: khai động ki khí · Pinyin: kāi dòng jī qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻开动脑筋,善于思考。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻开动脑筋,善于思考。
Hán Việt: khai động ki khí · Pinyin: kāi dòng jī qì