開化天皇 kāi huà tiān huáng · khai hóa thiên hoàng Hán Việt: khai hóa thiên hoàng · Pinyin: kāi huà tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 化 (hóa) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinkāi huà tiān huángHán Việtkhai hóa thiên hoàngCấu tạo開 + 化 + 天 + 皇 · khai + hóa + thiên + hoàng nghĩa thành phần: khai + hóa + thiên + hoàng