开化天皇

kāi huà tiān huángkhai hóa thiên hoàng

Hán Việt: khai hóa thiên hoàng · Pinyin: kāi huà tiān huáng

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 化 (hóa) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khai Hóa Thiên Hoàng

Đức

  • Handedict Kaika (jap. Tenno) (Eig, Pers, 208-98 BC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天皇寺 · 开化县 · 開化寺 · 开化儿 · 开化史 · 天皇道悟禪師 · 開化行明禪師