開卷有得 kāi juàn yǒu dé · khai quyển hữu đắc Hán Việt: khai quyển hữu đắc · Pinyin: kāi juàn yǒu dé Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 卷 (quyển) + 有 (hữu) + 得 (đắc)Pinyinkāi juàn yǒu déHán Việtkhai quyển hữu đắcCấu tạo開 + 卷 + 有 + 得 · khai + quyển + hữu + đắc nghĩa thành phần: khai + quyển + hữu + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开卷:打开书本,指读书;得:得益。读书总有好处。