開卷考試

khai quyển khảo thí

Hán Việt: khai quyển khảo thí

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (quyển) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開卷考試 āijuàn kǎoshì n. open-book test