開發思想 kāi fā sī xiǎng · khai phát tư tưởng Hán Việt: khai phát tư tưởng · Pinyin: kāi fā sī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Pinyinkāi fā sī xiǎngHán Việtkhai phát tư tưởngCấu tạo開 + 發 + 思 + 想 · khai + phát + tư + tưởng nghĩa thành phần: khai + phát + tư + tưởng