開發成本

khai phát thành bổn

Hán Việt: khai phát thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phát) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開發成本 āifā chéngběn n. <com.> development cost