開發教授 khai phát giáo thụ Hán Việt: khai phát giáo thụ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 教 (giáo) + 授 (thụ)Hán Việtkhai phát giáo thụCấu tạo開 + 發 + 教 + 授 · khai + phát + giáo + thụ nghĩa thành phần: khai + phát + giáo + thụ Nghĩa EngCihui 開發教授 āifā jiāoshòu n. active method of teaching