開口信封 khai khẩu tín phong Hán Việt: khai khẩu tín phong Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 信 (tín) + 封 (phong)Hán Việtkhai khẩu tín phongCấu tạo開 + 口 + 信 + 封 · khai + khẩu + tín + phong nghĩa thành phần: khai + khẩu + tín + phong Nghĩa EngCihui flying seal