開口成髒

kāi kǒu chéng zāng khai khẩu thành tảng

Hán Việt: khai khẩu thành tảng · Pinyin: kāi kǒu chéng zāng

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章)

Cấu tạo: (khai) + (khẩu) + (thành) + (tảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章)

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) to use foul language (pun on 出口成章[chu1 kou3 cheng2 zhang1])
  • Cihui (Internet slang) to use foul language (pun on 出口成章)