開口見喉嚨

kāi kǒu jiàn hóu lóng khai khẩu kiến hầu lung

Hán Việt: khai khẩu kiến hầu lung · Pinyin: kāi kǒu jiàn hóu lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (khẩu) + (kiến) + (hầu) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言开口见心。说话直爽,没有隐曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言开口见心。