開口講話 khai khẩu giảng thoại Hán Việt: khai khẩu giảng thoại Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 講 (giảng) + 話 (thoại)Hán Việtkhai khẩu giảng thoạiCấu tạo開 + 口 + 講 + 話 · khai + khẩu + giảng + thoại nghĩa thành phần: khai + khẩu + giảng + thoại Nghĩa EngCihui break silence