開合自如

kāi hé zì rú khai hợp tự như

Hán Việt: khai hợp tự như · Pinyin: kāi hé zì rú

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hợp) + (tự) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合:按照,适合;自如:不受阻碍和拘束。打开闭合不受拘束,形容按照自己的意愿办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 合按照,适合;自如不受阻碍和拘束。打开闭合不受拘束,形容按照自己的意愿办事。