開後門兒

khai hậu môn nhi

Hán Việt: khai hậu môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hậu) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開後門兒 āi hòuménr ►See kāi hòumén