開告發單 khai cáo phát đan Hán Việt: khai cáo phát đan Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 告 (cáo) + 發 (phát) + 單 (đan)Hán Việtkhai cáo phát đanCấu tạo開 + 告 + 發 + 單 · khai + cáo + phát + đan nghĩa thành phần: khai + cáo + phát + đan Nghĩa EngCihui 開告發單 āi gàofādān v.o. <trad.> serve a ticket for a traffic violation